nới giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ giá hàng hóa một chút: Hành động giảm giá bán của một mặt hàng, nhưng chỉ ở mức độ nhẹ, không đáng kể, thường để thu hút khách hàng hoặc để hàng hóa dễ bán hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cửa hàng quần áo quyết định nới giá các sản phẩm tồn kho để thu hồi vốn.
- Để cạnh tranh, siêu thị thường xuyên nới giá các mặt hàng thiết yếu vào cuối tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nới giá một chút": Nhấn mạnh mức độ giảm giá rất nhỏ, không đáng kể.
- Chủ tiệm tạp hóa chỉ nới giá một chút cho mấy món đồ cũ.
- "nới giá cho khách quen": Chỉ việc giảm giá đặc biệt, có tính chất ưu đãi dành cho những khách hàng thân thiết.
- Bà chủ tiệm may thường nới giá cho khách quen.
Biến thể và từ gần giống
- Hạ giá (động từ): Giảm giá nói chung, mức độ giảm có thể lớn hơn "nới giá".
- Công ty điện thoại hạ giá mạnh các dòng sản phẩm cũ.
- Giảm giá (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động điều chỉnh giá bán xuống thấp hơn.
- Cửa hàng giảm giá 50% cho tất cả mặt hàng.
- Xả hàng (động từ): Bán với giá rất thấp để thanh lý hàng tồn nhanh chóng.
- Họ đang xả hàng cuối mùa với giá cực rẻ.
Từ đồng nghĩa
- Hạ bớt giá: Giảm giá đi một phần.
- Bớt giá: (Cách nói thông tục) Giảm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nới lỏng giá: Cụm từ thường dùng trong kinh tế, chỉ việc giảm bớt sự kiểm soát hoặc để cho giá cả biến động linh hoạt hơn, không chỉ là giảm giá đơn thuần.
- Chính sách mới cho phép nới lỏng giá một số mặt hàng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nới giá".
- Hạ giá hàng một chút.